Anh - Việt
chủ xướng
Động từ
chủ xướng (Động từ)
Nghĩa 01 · nêu lên đầu tiên một việc gì; như thủ xướng
提议者
nêu lên đầu tiên một việc gì; như thủ xướng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chủ xướng
提议者
nêu lên đầu tiên một việc gì; như thủ xướng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa