chủ yếu
chủ yếu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn so với những phần khác.
最重要的;占主要部分的。
Quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn so với những phần khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ yếu (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要目标 mục tiêu chủ yếu | 该项目的主要目标是减少污染。 Mục tiêu chủ yếu của chương trình là giảm ô nhiễm. |
主要收入来源 nguồn thu chủ yếu | 旅游业是这个小镇的主要收入来源。 Du lịch là nguồn thu chủ yếu của thị trấn này. |
主要原因 lý do chủ yếu | 高成本是他们改变计划的主要原因。 Chi phí cao là lý do chủ yếu khiến họ thay đổi kế hoạch. |
主要内容 nội dung chủ yếu | 这篇文章介绍了报告的主要内容。 Bài viết trình bày nội dung chủ yếu của báo cáo. |
主要原因 nguyên nhân chủ yếu | 延误的主要原因是人手不足。 Nguyên nhân chủ yếu của sự chậm trễ là thiếu nhân lực. |
chủ yếu (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Phần lớn là do một nguyên nhân, thuộc một nhóm, hoặc được làm theo một cách nào đó.
主要地;大部分地。
Phần lớn là do một nguyên nhân, thuộc một nhóm, hoặc được làm theo một cách nào đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ yếu (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要由于 chủ yếu do | 这种差异主要是由气候造成的。 Sự khác biệt này chủ yếu do khí hậu gây ra. |