Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ yếu trong tiếng Trung

chủ yếu

Tính từTrạng từ

chủ yếu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn so với những phần khác.

最重要的;占主要部分的。

Quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn so với những phần khác.

Ví dụ
这门课的主要目标是提高口语能力。【】Mục tiêu chủ yếu của khóa học là cải thiện kỹ năng nói.
这个家庭的主要收入来源是那家小商店。【】Nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình là cửa hàng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ yếu (Adjective)

chủ yếu + Danh từ
Kết hợp từ của chủ yếu
Collocation
Ví dụ

主要目标

mục tiêu chủ yếu

该项目的主要目标是减少污染。

Mục tiêu chủ yếu của chương trình là giảm ô nhiễm.

主要收入来源

nguồn thu chủ yếu

旅游业是这个小镇的主要收入来源。

Du lịch là nguồn thu chủ yếu của thị trấn này.

主要原因

lý do chủ yếu

高成本是他们改变计划的主要原因。

Chi phí cao là lý do chủ yếu khiến họ thay đổi kế hoạch.

主要内容

nội dung chủ yếu

这篇文章介绍了报告的主要内容。

Bài viết trình bày nội dung chủ yếu của báo cáo.

主要原因

nguyên nhân chủ yếu

延误的主要原因是人手不足。

Nguyên nhân chủ yếu của sự chậm trễ là thiếu nhân lực.

chủ yếu (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Phần lớn là do một nguyên nhân, thuộc một nhóm, hoặc được làm theo một cách nào đó.

主要地;大部分地。

Phần lớn là do một nguyên nhân, thuộc một nhóm, hoặc được làm theo một cách nào đó.

Ví dụ
我学英语主要是为了找到更好的工作。【】Tôi học tiếng Anh chủ yếu để tìm việc tốt hơn.
这里的顾客大多是学生。【】Khách ở đây chủ yếu là sinh viên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ yếu (Adverb)

chủ yếu + Giới từchủ yếu + Động từ
Kết hợp từ của chủ yếu
Collocation
Ví dụ

主要由于

chủ yếu do

这种差异主要是由气候造成的。

Sự khác biệt này chủ yếu do khí hậu gây ra.

Video ngữ cảnh