Anh - Việt
chữa bệnh
Động từ
chữa bệnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng thuốc hoặc phương pháp y tế để điều trị cho người hay vật bị bệnh.
用药物或医疗方法治疗疾病。
Dùng thuốc hoặc phương pháp y tế để điều trị cho người hay vật bị bệnh.
Ví dụ
医生正在给我爷爷治病。【】Bác sĩ đang chữa bệnh cho ông tôi.
她去医院接受治疗。【】Cô ấy đến bệnh viện để chữa bệnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một căn bệnh khỏi hẳn.
使疾病完全痊愈。
Làm cho một căn bệnh khỏi hẳn.
Ví dụ
这种药可以治愈疟疾。【】Thuốc này có thể chữa bệnh sốt rét.
这种病目前还没有根治方法。【】Hiện chưa có thuốc chữa bệnh này khỏi hẳn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữa bệnh (Verb)
Danh từ + chữa bệnhchữa bệnh + Giới từchữa bệnh + Trạng từchữa bệnh + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
治病的药 thuốc chữa bệnh | 这种治病的药只能凭处方购买。 Loại thuốc chữa bệnh này chỉ được bán theo đơn. |