Anh - Việt

Bản dịch của từ Chua cay trong tiếng Trung

chua cay

Tính từ

chua cay (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lời lẽ hoặc thái độ gay gắt, mỉa mai, làm người khác khó chịu.

言辞或态度尖刻、讽刺,使人不快。

Có lời lẽ hoặc thái độ gay gắt, mỉa mai, làm người khác khó chịu.

Ví dụ
他尖刻的评论让她沉默了。【】Lời nhận xét chua cay của anh khiến cô ấy im lặng.
她用讽刺的语气回答。【】Cô ấy đáp lại bằng giọng chua cay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chua cay (Adjective)

Danh từ + chua caychua cay + Động từ
Kết hợp từ của chua cay
Collocation
Ví dụ

尖刻的话

lời lẽ chua cay

他用尖刻的话批评同事。

Anh ta dùng lời lẽ chua cay để chỉ trích đồng nghiệp.

尖刻的语气

giọng điệu chua cay

她用尖刻的语气回答。

Cô ấy trả lời bằng giọng điệu chua cay.

讽刺的评论

lời bình chua cay

那篇帖子收到了许多讽刺的评论。

Bài đăng đó nhận được nhiều lời bình chua cay.

Video ngữ cảnh