Anh - Việt
chua chát
Tính từ
chua chát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị chua gắt, hơi đắng, gây cảm giác khó chịu khi ăn hoặc uống.
味道酸而带涩,让人不舒服。
Có vị chua gắt, hơi đắng, gây cảm giác khó chịu khi ăn hoặc uống.
Ví dụ
这个柠檬太酸了,我吃不下。【】Quả chanh này chua chát quá, tôi không ăn được.
葡萄柚汁味道酸涩,但对健康很好。【】Nước ép bưởi có vị chua chát nhưng rất tốt cho sức khỏe.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đau xót và cay đắng trong lòng vì thất bại hoặc sự bất công.
因失败或不公而感到痛苦、怨恨。
Đau xót và cay đắng trong lòng vì thất bại hoặc sự bất công.
Ví dụ
考试失利让他感到很苦涩。【】Thất bại trong kỳ thi khiến cậu ấy cảm thấy chua chát.
看到前任过得幸福,她心里很辛酸。【】Nhìn người yêu cũ hạnh phúc, cô ấy thấy lòng chua chát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chua chát (Adjective)
Danh từ + chua chát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
痛苦的结局 kết cục chua chát | 这个故事有一个苦涩的结局。 Câu chuyện có một kết cục chua chát. |
残酷的真相 sự thật chua chát | 他不得不接受这个残酷的真相。 Anh ấy phải chấp nhận sự thật chua chát. |
痛苦的教训 bài học chua chát | 那次失败是一个痛苦的教训。 Thất bại đó là một bài học chua chát. |
尖酸刻薄的话 lời nói chua chát | 争吵之后,两人互相说了许多尖酸刻薄的话。 Sau cuộc cãi vã, cả hai trao nhau những lời nói chua chát. |
酸涩的味道 vị chua chát | 这种李子有一股酸涩的味道。 Quả mận này có vị chua chát. |