Anh - Việt

Bản dịch của từ Chua lét trong tiếng Trung

chua lét

Tính từ

chua lét (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem chua loét

未成熟的

xem chua loét

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh