Anh - Việt
chua loen loét
Tính từ
chua loen loét (Tính từ)
Nghĩa 01 · như chua loét [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
比刺痛还痛的感觉
như chua loét [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chua loen loét
比刺痛还痛的感觉
như chua loét [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa