Anh - Việt
chua loét
Tính từ
chua loét (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị chua gắt đến mức khó ăn, và thường có mùi khó chịu khi đã hỏng.
酸得厉害,令人难以入口或闻起来难受。
Có vị chua gắt đến mức khó ăn, và thường có mùi khó chịu khi đã hỏng.
Ví dụ
这个柠檬酸得要命,我吃不下。【】Quả chanh này chua loét, tôi không ăn nổi.
忘在冰箱里的牛奶已经变得极酸,闻起来很难受。【】Sữa để quên trong tủ lạnh đã chua loét rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chua loét (Adjective)
Danh từ + chua loét
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
酸得要命的味道 vị chua loét | 这个李子酸得要命,咬一口就皱眉。 Quả mận này có vị chua loét, ăn vào là nhăn mặt. |
酸得要命的柠檬 quả chanh chua loét | 我咬了一口酸得要命的柠檬,差点吐出来。 Tôi cắn thử quả chanh chua loét và suýt phun ra. |
酸得要命的柠檬水 nước chanh chua loét | 这杯酸得要命的柠檬水让我彻底清醒了。 Ly nước chanh chua loét này làm tôi tỉnh cả người. |
一副酸溜溜的脸色 mặt chua loét | 听到这个消息,她站在那里,一副酸溜溜的脸色。 Nghe tin đó, cô ấy đứng đó với cái mặt chua loét. |