Anh - Việt
chua ngọt
Tính từ
chua ngọt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị vừa chua vừa ngọt, thường dùng để nói về món ăn.
同时带有酸味和甜味。
Có vị vừa chua vừa ngọt, thường dùng để nói về món ăn.
Ví dụ
这道鱼味道酸甜,很好吃。【】Món cá kho này có vị chua ngọt rất dễ ăn.
妈妈经常给全家做酸甜排骨。【】Mẹ thường nấu sườn xào chua ngọt cho cả nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chua ngọt (Adjective)
Danh từ + chua ngọt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
糖醋排骨 sườn xào chua ngọt | 今晚我们吃糖醋排骨吧。 Tối nay chúng ta ăn sườn xào chua ngọt nhé. |
糖醋菜 món chua ngọt | 妈妈为晚餐做了一道很好吃的糖醋菜。 Mẹ nấu một món chua ngọt rất ngon cho bữa tối. |
酸甜味 vị chua ngọt | 这道罗望子汤酸甜适中。 Canh me này có vị chua ngọt hài hòa. |
糖醋汁 nước sốt chua ngọt | 鸡肉浇上了糖醋汁。 Thịt gà được chan nước sốt chua ngọt. |