Anh - Việt
chữa thẹn
Động từ
chữa thẹn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm điều gì đó để bớt xấu hổ hoặc lấy lại thể diện sau lời nói, hành động không hay.
做些事来减轻羞愧或挽回面子。
Làm điều gì đó để bớt xấu hổ hoặc lấy lại thể diện sau lời nói, hành động không hay.
Ví dụ
他试图通过帮助整个小组来挽回面子。【】Anh ấy cố chữa thẹn bằng cách giúp đỡ cả nhóm.
她马上道歉来保住面子。【】Cô ấy xin lỗi ngay để chữa thẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữa thẹn (Verb)
chữa thẹn + Giới từĐộng từ + chữa thẹn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用一个玩笑挽回面子 chữa thẹn bằng một câu đùa | 她忘了演讲稿后,用一个玩笑挽回了面子。 Cô ấy chữa thẹn bằng một câu đùa khi quên mất bài phát biểu. |
在众人面前挽回自己 chữa thẹn trước mọi người | 她在下一轮表现出色,在大家面前挽回了自己。 Cô ấy làm tốt ở vòng sau để chữa thẹn trước mọi người. |