Chua
Tính từ

Chua (Tính từ)
01
Có vị như vị của chanh, giấm
酸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[đất trồng] có chứa nhiều chất acid
酸性的土壤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có mùi của chất lên men như mùi của giấm
酸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
[giọng nói] cao the thé, nghe khó chịu
尖锐的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
