Anh - Việt
chua
Tính từ
chua (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị hoặc mùi như chanh, giấm.
有柠檬或醋那样的酸味或酸味气味。
Có vị hoặc mùi như chanh, giấm.
Ví dụ
这个芒果还是酸的。【】Quả xoài này vẫn còn chua.
这汤有点酸,但很好喝。【】Canh này hơi chua, nhưng rất ngon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nhiều chất axit, thường dùng để nói về đất.
含有较多酸性物质,常形容土壤。
Có nhiều chất axit, thường dùng để nói về đất.
Ví dụ
这里的土壤太酸,不适合种菜。【】Đất ở đây quá chua để trồng rau.
人们施石灰来降低土壤酸度。【】Người ta bón vôi để giảm độ chua của đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có âm cao, sắc và gây khó chịu khi nghe.
声音尖锐刺耳,令人不舒服。
Có âm cao, sắc và gây khó chịu khi nghe.
Ví dụ
她的声音很尖,听起来不舒服。【】Giọng cô ấy chua và khó nghe.
刺耳的哨声吓了大家一跳。【】Tiếng còi chua làm mọi người giật mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chua (Adjective)
Danh từ + chuachua + Tính từchua … Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
酸味 mùi chua | 放太久的牛奶有一股酸味。 Sữa để lâu có mùi chua. |
酸性土壤 đất chua | 农民施用石灰来改善酸性土壤。 Nông dân bón vôi để cải tạo đất chua. |
酸的水果 trái cây chua | 我不喜欢吃酸的水果。 Tôi không thích ăn trái cây chua. |
酸味 vị chua | 这道汤有令人愉快的酸味。 Canh này có vị chua dễ chịu. |
酸味食物 thức ăn chua | 她怀孕时常想吃酸味食物。 Cô ấy thường thèm thức ăn chua khi mang thai. |