chùa
chùa (Danh từ)
Nghĩa 01 · công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật, thường có nhà sư ở
佛教寺庙
công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật, thường có nhà sư ở
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chùa (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chùa lớn | 每年春天,成千上万的游客都会参观这座大宝塔,感受传统文化的魅力。 Mỗi mùa xuân, hàng ngàn du khách đến thăm một ngôi chùa lớn để cảm nhận vẻ đẹp của văn hóa truyền thống. |
chùa nổi tiếng | 在河内,有一座著名的寺庙吸引了许多游客前来参观。 Ở Hà Nội, có một ngôi chùa nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch đến thăm. |
chùa cổ | 每年,很多游客都会参观这座保存完好的古老寺庙,这里成了社区文化活动的重要场所。 Hàng năm, nhiều khách du lịch đến thăm ngôi đền cổ được bảo tồn tốt, nơi này đã trở thành địa điểm quan trọng cho các sự kiện văn hóa cộng đồng. |
chùa Trấn Quốc | 许多游客喜欢参观Tran Quoc Pagoda,因为它展示了河内的紧密的关系与文化。 Nhiều du khách thích tham quan Tran Quoc Pagoda vì nó thể hiện mối quan hệ chặt chẽ của Hà Nội với văn hóa. |
chùa (Tính từ)
Nghĩa 01 · thuộc về nhà chùa, của chung, không do mình làm ra nên không biết tiếc, không có trách nhiệm
寺庙的,公用的
thuộc về nhà chùa, của chung, không do mình làm ra nên không biết tiếc, không có trách nhiệm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa