Chúa
Danh từTính từTrạng từ

Chúa (Danh từ)
01
[thường viết hoa] đấng tạo ra trời đất, làm chủ muôn loài, theo Công giáo
上帝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Con cái, chuyên việc sinh đẻ trong một số loài côn trùng sống thành đàn
女王虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chúa (Tính từ)
01
Rất giỏi, rất tài về một việc gì [thường là việc đáng chê, hàm ý mỉa mai]
非常擅长 (feichang shanchang)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chúa (Trạng từ)
01
Ở mức độ cao của một tính cách hoặc trạng thái tinh thần
极其
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
