ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chưa trong tiếng Trung

Chưa

Trạng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chưa (Trạng từ)

01

Biểu thị việc gì đó không xảy ra hoặc không có cho đến một thời điểm nhất định, nhưng có thể xảy ra sau đó.

表示某事到某个时间还没有发生或不存在,之后可能会发生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng trong câu hỏi để hỏi một việc đã xảy ra hay chưa vào thời điểm được nói đến.

用于问句,询问某事到某个时间是否已经发生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chưa (Tiểu từ)

01

Đặt cuối câu để hỏi lại, nhằm xác nhận điều người nói cho là đúng.

放在句末反问,以确认说话人认为正确的事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.