Chưa
Trạng từTiểu từ

Chưa (Trạng từ)
01
Biểu thị việc gì đó không xảy ra hoặc không có cho đến một thời điểm nhất định, nhưng có thể xảy ra sau đó.
表示某事到某个时间还没有发生或不存在,之后可能会发生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dùng trong câu hỏi để hỏi một việc đã xảy ra hay chưa vào thời điểm được nói đến.
用于问句,询问某事到某个时间是否已经发生。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chưa (Tiểu từ)
01
Đặt cuối câu để hỏi lại, nhằm xác nhận điều người nói cho là đúng.
放在句末反问,以确认说话人认为正确的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
