Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúa xuân trong tiếng Trung

chúa Xuân

Danh từ

chúa Xuân (Danh từ)

Nghĩa 01 · vị thần của mùa xuân (từ trong văn học)

春神

vị thần của mùa xuân (từ trong văn học)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa