Anh - Việt
chuẩn đích
Danh từ
chuẩn đích (Danh từ)
Nghĩa 01 · mốc quy định phải làm theo
标准
mốc quy định phải làm theo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chuẩn đích
标准
mốc quy định phải làm theo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa