Anh - Việt
chuẩn đô đốc
Danh từ
chuẩn đô đốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · cấp chỉ huy trong hải quân, dưới đô đốc
海军准将
cấp chỉ huy trong hải quân, dưới đô đốc
Ví dụ
他是一位经验丰富的准将。【】Ông ấy là một chuẩn đô đốc giàu kinh nghiệm.
这位军官不是准将。【】Vị sĩ quan này không phải là chuẩn đô đốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa