Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuẩn tắc trong tiếng Trung

chuẩn tắc

Danh từ

chuẩn tắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khuôn mẫu hoặc quy tắc bắt buộc phải làm theo, dùng làm căn cứ để đánh giá đúng sai.

需要遵循的标准或规则,用来判断对错。

Khuôn mẫu hoặc quy tắc bắt buộc phải làm theo, dùng làm căn cứ để đánh giá đúng sai.

Ví dụ
所有员工都必须遵守公司的标准。【】Mọi nhân viên phải tuân theo chuẩn tắc của công ty.
我们家庭始终遵守严格的道德规范。【】Gia đình tôi luôn tuân theo chuẩn tắc đạo đức nghiêm ngặt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuẩn tắc (Noun)

Giới từ + chuẩn tắcchuẩn tắc + Danh từĐộng từ + chuẩn tắc
Kết hợp từ của chuẩn tắc
Collocation
Ví dụ

符合规范

theo chuẩn tắc

这份报告是按照学术规范撰写的。

Bản báo cáo được viết theo chuẩn tắc học thuật.

Video ngữ cảnh