chuẩn
chuẩn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức, yêu cầu hoặc quy tắc được đặt ra để đánh giá chất lượng hay sự phù hợp.
用于评估质量或是否合格的要求、规则或水平。
Mức, yêu cầu hoặc quy tắc được đặt ra để đánh giá chất lượng hay sự phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mốc, mẫu hoặc kết quả được dùng làm căn cứ để so sánh, đo lường hay làm theo.
用来比较、测量或仿效的基准或样本。
Mốc, mẫu hoặc kết quả được dùng làm căn cứ để so sánh, đo lường hay làm theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Điều được nhiều người hoặc xã hội công nhận là phù hợp, bình thường.
被多数人或社会认可为合适、正常的做法。
Điều được nhiều người hoặc xã hội công nhận là phù hợp, bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuẩn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全标准 chuẩn an toàn | 这台设备符合国际安全标准。 Thiết bị này tuân thủ các chuẩn an toàn quốc tế. |
社会规范 chuẩn mực xã hội | 人们的穿着方式会随社会规范而变化。 Cách ăn mặc thay đổi theo chuẩn mực xã hội. |
质量标准 chuẩn chất lượng | 该产品必须符合严格的质量标准。 Sản phẩm phải đáp ứng các chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. |
chuẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng, chính xác, không có sai sót.
正确、准确,没有错误。
Đúng, chính xác, không có sai sót.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phù hợp với tiêu chuẩn, quy cách hoặc yêu cầu đã đặt ra.
符合规定的标准、规格或要求。
Phù hợp với tiêu chuẩn, quy cách hoặc yêu cầu đã đặt ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuẩn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正确答案 câu trả lời chuẩn | 老师向全班解释了正确答案。 Giáo viên đã giải thích câu trả lời chuẩn cho cả lớp. |
正确发音 phát âm chuẩn | 多听能帮助你形成更正确的发音。 Nghe nhiều sẽ giúp bạn có phát âm chuẩn hơn. |
标准尺寸 kích thước chuẩn | 这件衬衫是成人标准尺寸。 Chiếc áo này có kích thước chuẩn cho người lớn. |
准确数据 số liệu chuẩn | 我们在作决定前需要准确数据。 Chúng ta cần số liệu chuẩn trước khi đưa ra quyết định. |