Chuẩn
Danh từTính từ

Chuẩn (Danh từ)
01
Cái được chọn làm căn cứ để đối chiếu, để hướng theo đó mà làm cho đúng
标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cái được định ra thành tiêu chuẩn
标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cái được công nhận là đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến trong xã hội
标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuẩn (Tính từ)
01
Đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến
标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
