Anh - Việt
chực chờ
Động từ
chực chờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở sẵn một chỗ để chờ đợi, thường với ý mong mỏi hoặc rình rập điều gì.
在一旁长时间等候,满怀期待或伺机而动。
Ở sẵn một chỗ để chờ đợi, thường với ý mong mỏi hoặc rình rập điều gì.
Ví dụ
记者们在大门口守候,准备采访那位明星。【】Đám phóng viên chực chờ ở cổng để phỏng vấn ngôi sao.
妈妈每晚都热切地等我回家。【】Mẹ chực chờ con về nhà mỗi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chực chờ (Verb)
chực chờ + Danh từchực chờ + Từ đi kèmchực chờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伺机而动 chực chờ cơ hội | 走私者伺机下手。 Những tay buôn lậu chực chờ cơ hội ra tay. |
焦急地等待消息 chực chờ tin tức | 记者焦急地等候现场的消息。 Phóng viên chực chờ tin tức từ hiện trường. |