Anh - Việt

Bản dịch của từ Chức nghiệp trong tiếng Trung

chức nghiệp

Danh từ

chức nghiệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nghề nghiệp lâu dài mà một người theo đuổi, thường cần được đào tạo chuyên môn.

需要专门训练、长期从事的工作。

Nghề nghiệp lâu dài mà một người theo đuổi, thường cần được đào tạo chuyên môn.

Ví dụ
他选择教师这一职业,因为他热爱孩子。【】Anh ấy chọn chức nghiệp giáo viên vì yêu trẻ em.
她做了十年会计后转换了职业。【】Chị ấy đổi chức nghiệp sau mười năm làm kế toán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chức nghiệp (Noun)

Danh từ + chức nghiệpĐộng từ + chức nghiệp
Kết hợp từ của chức nghiệp
Collocation
Ví dụ

职业道路

con đường chức nghiệp

他毕业后改变了自己的职业道路。

Anh ấy đã thay đổi con đường chức nghiệp sau khi tốt nghiệp.

职业规划

kế hoạch chức nghiệp

我正在为未来五年制定职业规划。

Em đang xây dựng kế hoạch chức nghiệp cho năm năm tới.

Video ngữ cảnh