Anh - Việt
chúc nguyền
Động từ
chúc nguyền (Động từ)
Nghĩa 01 · Cầu xin điều tốt lành cho ai đó, thường bằng lời chúc phúc.
向别人表达美好的祝愿或祈求。
Cầu xin điều tốt lành cho ai đó, thường bằng lời chúc phúc.
Ví dụ
奶奶总是祝福全家平安健康。【】Bà nội luôn chúc nguyền cho cả nhà bình an.
我出门前,妈妈祝我一路顺利。【】Trước khi con đi xa, mẹ chúc nguyền cho con thuận buồm xuôi gió.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chúc nguyền (Verb)
Danh từ + chúc nguyềnchúc nguyền + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最美好的祝福 lời chúc nguyền tốt đẹp | 她向朋友们送去了最美好的祝福。 Cô ấy gửi lời chúc nguyền tốt đẹp đến bạn bè. |