ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chức phẩm
Chức vụ và phẩm hàm trong hệ thống quan lại hoặc tôn giáo
官职与等级
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chức vụ hoặc phẩm cấp được phong ban trong một tổ chức
职务或等级