Anh - Việt

Bản dịch của từ Chức quyền trong tiếng Trung

chức quyền

Danh từ

chức quyền (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quyền hạn và thẩm quyền gắn liền với một chức vụ chính thức.

与官职相关的权力和职权。

Quyền hạn và thẩm quyền gắn liền với một chức vụ chính thức.

Ví dụ
部门主管拥有批准本部门开支的职权。【】Trưởng phòng có chức quyền duyệt các khoản chi trong phòng.
他滥用职权收受贿赂。【】Ông ấy lạm dụng chức quyền để nhận hối lộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chức quyền (Noun)

chức quyền + Danh từĐộng từ + chức quyền
Kết hợp từ của chức quyền
Collocation
Ví dụ

地方当局

chức quyền địa phương

许多地方当局反对这项新计划。

Nhiều chức quyền địa phương đã phản đối kế hoạch mới.

Video ngữ cảnh