Anh - Việt
chức sắc
Danh từ
chức sắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · người có chức vị trong một số tôn giáo
宗教官员
người có chức vị trong một số tôn giáo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · quyền chức và địa vị [nói khái quát]
官职与地位
quyền chức và địa vị [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa