Anh - Việt
chức sự
Danh từ
chức sự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người được giao phụ trách một việc nhỏ hoặc một chức vụ thấp trong làng xã thời trước, tương tự chức dịch.
旧时在乡间负责某项职务的小吏,类似差役。
Người được giao phụ trách một việc nhỏ hoặc một chức vụ thấp trong làng xã thời trước, tương tự chức dịch.
Ví dụ
他在村里担任小吏十多年。【】Ông ấy từng làm chức sự trong làng suốt hơn mười năm.
旧时村民推选一名小吏来处理公共事务。【】Thời xưa, dân làng thường bầu một chức sự để lo việc chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chức sự (Noun)
Số lượng + chức sựchức sự + Danh từchức sự + Tính từĐộng từ + chức sự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一名村吏 một chức sự | 以前,一名村里的小吏记录了收税的情况。 Trước đây, một chức sự trong làng đã ghi chép việc thu thuế. |