ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chúc
Nghiêng hẳn một đầu xuống
低头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói ra lời mong ước điều may mắn, tốt đẹp cho người khác
祝愿他人好运和幸福
Từ tiếng Trung gần nghĩa