Anh - Việt
chúc
Động từ
chúc (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói lời mong người khác gặp điều tốt đẹp, may mắn hoặc thành công.
表达对别人美好、顺利的祝愿。
Nói lời mong người khác gặp điều tốt đẹp, may mắn hoặc thành công.
Ví dụ
大家祝她考试顺利。【】Mọi người chúc bạn ấy thi tốt.
我祝福你的家人一直快乐。【】Tôi chúc gia đình bạn luôn vui vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cúi hoặc hạ đầu xuống.
把头低下或向下弯。
Cúi hoặc hạ đầu xuống.
Ví dụ
他低头向大家打招呼。【】Ông chúc đầu chào mọi người.
她因为难过而低下头。【】Cô ấy chúc đầu vì buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chúc (Verb)
chúc + Danh từchúc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祝某人成功 chúc thành công | 我祝你在新工作中成功。 Tôi chúc bạn thành công trong công việc mới. |
祝某人好运 chúc may mắn | 考试前,全班祝明好运。 Cả lớp chúc may mắn cho Minh trước kỳ thi. |
祝某人生日快乐 chúc sinh nhật | 兰打电话祝弟弟生日快乐。 Lan gọi điện chúc sinh nhật em trai. |
祝某人身体健康 chúc sức khỏe | 新年时,我们祝爷爷奶奶身体健康。 Chúng tôi chúc sức khỏe ông bà vào dịp năm mới. |