Anh - Việt
chực
Động từ
chực (Động từ)
Nghĩa 01 · Chờ sẵn ở một nơi, sẵn sàng làm việc gì đó ngay lập tức.
在某处等候,随时准备行动。
Chờ sẵn ở một nơi, sẵn sàng làm việc gì đó ngay lập tức.
Ví dụ
记者在门外守候拍照。【】Phóng viên chực sẵn ngoài cổng để chụp ảnh.
救护车在医院门口待命。【】Xe cứu thương chực sẵn trước cổng bệnh viện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở trạng thái sắp xảy ra, chỉ cần một tác động nhỏ là xảy ra ngay.
眼看就要发生,即将出现。
Ở trạng thái sắp xảy ra, chỉ cần một tác động nhỏ là xảy ra ngay.
Ví dụ
宝宝快要哭了,你抱抱她吧。【】Đứa bé chực khóc, bạn bế bé lên đi.
看样子快下雨了,带把伞吧。【】Trời chực mưa rồi, mang theo ô đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ăn uống nhờ vào phần của người khác.
在别人家白吃白喝,不花自己的钱。
Ăn uống nhờ vào phần của người khác.
Ví dụ
他总是在朋友家白吃白喝。【】Anh ấy cứ chực ăn cơm nhà bạn mãi.
一群人在婚宴上蹭吃蹭喝。【】Cả nhóm chực ăn chực uống ở tiệc cưới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chực (Verb)
chực + Trạng từchực + Động từĐộng từ + chực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
随时待命 chực sẵn | 救援队整夜都在堤坝上待命。 Đội cứu hộ chực sẵn ở bờ đê suốt đêm. |