Anh - Việt
chức tước
Danh từ
chức tước (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chức vị và phẩm hàm mà triều đình phong kiến ban cho quan lại.
封建时代授予官员的职位和等级。
Chức vị và phẩm hàm mà triều đình phong kiến ban cho quan lại.
Ví dụ
古代,有功于朝廷的人常被授予官爵。【】Thời xưa, chức tước thường được ban cho những người có công với triều đình.
他不在乎官职爵位,只想过平静的生活。【】Ông ấy không màng chức tước, chỉ muốn sống thanh thản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chức tước (Noun)
chức tước + Danh từchức tước + Tính từĐộng từ + chức tước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贵族爵位 chức tước quý tộc | 这个家族世代拥有贵族爵位。 Gia đình ấy giữ chức tước quý tộc qua nhiều đời. |