Anh - Việt

Bản dịch của từ Chức vụ trong tiếng Trung

chức vụ

Danh từ

chức vụ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vị trí công việc gắn với nhiệm vụ và quyền hạn nhất định.

带有一定职责和权限的工作职位。

Vị trí công việc gắn với nhiệm vụ và quyền hạn nhất định.

Ví dụ
他被任命到一个管理职位。【】Anh ấy được bổ nhiệm vào một chức vụ quản lý.
她的职务是人力资源部主管。【】Chức vụ của cô ấy là trưởng phòng nhân sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chức vụ (Noun)

chức vụ + Giới từchức vụ + Tính từĐộng từ + chức vụ
Kết hợp từ của chức vụ
Collocation
Ví dụ

政府职位

chức vụ trong chính phủ

他曾在政府担任一个职位。

Ông từng đảm nhiệm một chức vụ trong chính phủ.

Video ngữ cảnh