Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuệch choạc trong tiếng Trung

chuệch choạc

Tính từ

chuệch choạc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ dáng đi hoặc cử động không vững, nghiêng ngả, thiếu khéo léo.

走路或动作不稳,摇摇晃晃。

Chỉ dáng đi hoặc cử động không vững, nghiêng ngả, thiếu khéo léo.

Ví dụ
学步的小孩脚步还很摇晃。【】Đứa bé mới tập đi, bước chân còn chuệch choạc.
聚会后,他摇摇晃晃地走回家。【】Sau bữa tiệc, ông ấy đi chuệch choạc về nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuệch choạc (Adjective)

Danh từ + chuệch choạcĐộng từ + chuệch choạc
Kết hợp từ của chuệch choạc
Collocation
Ví dụ

步态不稳

bước đi chuệch choạc

生病后,老人走路步态不稳。

Sau trận ốm, ông cụ bước đi chuệch choạc.

字迹歪歪扭扭

nét chữ chuệch choạc

孩子的字还歪歪扭扭,每一笔都东倒西歪。

Chữ của em bé còn chuệch choạc, nét nào cũng xiêu vẹo.

动作笨拙

cử động chuệch choạc

摔倒后,老人的动作显得笨拙。

Sau cú ngã, cụ ông cử động còn chuệch choạc.

Video ngữ cảnh