Anh - Việt
chuểnh choảng
Tính từ
chuểnh choảng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái rời rạc, bày bừa, không ngăn nắp và không được sắp xếp gọn gàng.
散乱、不整齐,摆放得杂乱无章。
Ở trạng thái rời rạc, bày bừa, không ngăn nắp và không được sắp xếp gọn gàng.
Ví dụ
房间里的东西到处乱七八糟地散放着。【】Đồ đạc trong phòng chuểnh choảng khắp nơi.
他的文件杂乱地摊在桌子上。【】Giấy tờ của anh ấy chuểnh choảng trên bàn làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuểnh choảng (Adjective)
chuểnh choảng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
散落的东西 đồ đạc chuểnh choảng | 聚会结束后,客厅里仍然散落着各种东西。 Sau bữa tiệc, phòng khách vẫn còn đồ đạc chuểnh choảng. |
家里乱七八糟 nhà cửa chuểnh choảng | 这几天太忙了,家里乱七八糟的。 Mấy hôm nay bận quá nên nhà cửa chuểnh choảng cả. |
书本乱放 sách vở chuểnh choảng | 书本散落在桌上,他找不到作业。 Trên bàn, sách vở chuểnh choảng khiến cậu ấy không tìm được bài tập. |
衣服散落一地 quần áo chuểnh choảng | 地板上散落的衣服让房间看起来一片狼藉。 Trên sàn, quần áo chuểnh choảng làm căn phòng trông thật bừa bộn. |