ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chui lủi
Lẩn đi nơi kín đáo để không bị ai nhìn thấy, vì ngại ngùng hoặc sợ hãi.
悄悄躲藏起来,不敢公开露面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa