Anh - Việt
chúi mũi
Danh từ
chúi mũi (Danh từ)
Nghĩa 01 · thuyền chúc xuống phía mũi
船头下沉
thuyền chúc xuống phía mũi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · như chúi đầu
低头
như chúi đầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chúi mũi
船头下沉
thuyền chúc xuống phía mũi
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
低头
như chúi đầu
Từ tiếng Việt gần nghĩa