Anh - Việt
chui nhủi
Động từ
chui nhủi (Động từ)
Nghĩa 01 · Lén lút chui vào chỗ kín để tránh người khác nhìn thấy.
偷偷躲藏,避开别人的视线。
Lén lút chui vào chỗ kín để tránh người khác nhìn thấy.
Ví dụ
客人来的时候,猫偷偷钻到了床底下。【】Con mèo chui nhủi dưới gầm giường khi có khách đến.
自从挨骂后,男孩总躲在屋角,不敢出去。【】Từ hôm bị mắng, cậu bé cứ chui nhủi trong góc nhà, không dám ra ngoài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chui nhủi (Verb)
chui nhủi + Danh từchui nhủi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悄悄溜进黑暗的角落 chui nhủi vào góc tối | 男孩挨骂后悄悄溜进黑暗的角落。 Cậu bé chui nhủi vào góc tối sau khi bị mắng. |
整天躲在房间里 chui nhủi trong phòng | 他整天躲在房间里,不肯出来。 Cả ngày nó chui nhủi trong phòng, không chịu ra ngoài. |
悄悄溜出人群 chui nhủi khỏi đám đông | 聚会结束前,他悄悄溜出人群。 Anh lặng lẽ chui nhủi khỏi đám đông trước khi tiệc kết thúc. |
躲到床底下 chui nhủi vào gầm giường | 听到雷声,猫躲到床底下。 Con mèo chui nhủi vào gầm giường khi nghe tiếng sấm. |