ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chui rúc
Chui vào nơi quá chật hẹp [nói khái quát]
挤入狭窄的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở nơi quá chật chội, bẩn thỉu hoặc lẩn trốn ở nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai
藏身于狭小肮脏的地方
Từ tiếng Trung gần nghĩa