Chui
Động từ

Chui (Động từ)
01
Đưa đầu hay toàn thân vào hoặc qua chỗ hẹp, chỗ thấp hoặc kín
爬入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lọt vào [tổ chức, hàng ngũ] để tiến hành những hoạt động lén lút, xấu xa
潜入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm vụng trộm, lén lút việc không đúng theo quy định
偷偷地做不正当的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
