Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùi trong tiếng Trung

chùi

Động từ

chùi (Động từ)

Nghĩa 01 · chà mạnh vào một vật mềm để làm cho sạch vết bẩn

擦拭

chà mạnh vào một vật mềm để làm cho sạch vết bẩn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh