ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chửi tục
Nói lời thô tục, thiếu lịch sự, thường là những từ ngữ xúc phạm hoặc không đứng đắn.
使用粗俗、无礼的语言,常含侮辱或不雅词汇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói những lời nói thô tục, tục tĩu, thiếu tế nhị
说脏话,使用粗俗或无礼的言语