Anh - Việt
chụm chân
Động từ
chụm chân (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa hai bàn chân sát vào nhau.
把双脚并拢。
Đưa hai bàn chân sát vào nhau.
Ví dụ
拍照摆姿势时,把双脚并拢。【】Khi tạo dáng chụp ảnh, hãy chụm chân lại.
小女孩并拢双脚,站直在全班同学面前。【】Cô bé chụm chân rồi đứng thẳng trước lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chụm chân (Verb)
chụm chân + Giới từchụm chân + Từ đi kèmchụm chân + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跳之前双脚并拢 chụm chân trước khi nhảy | 跳进水里之前,要双脚并拢。 Hãy chụm chân trước khi nhảy xuống nước. |
双脚并拢以保持平衡 chụm chân để giữ thăng bằng | 在这个练习中,你可以双脚并拢以保持平衡。 Bạn có thể chụm chân để giữ thăng bằng trong bài tập này. |