Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúm chím trong tiếng Trung

chúm chím

Tính từ

chúm chím (Tính từ)

Nghĩa 01 · từ gợi tả dáng môi hơi mấp máy và chúm lại, không hé mở ra

微闭的嘴唇

từ gợi tả dáng môi hơi mấp máy và chúm lại, không hé mở ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh