Anh - Việt
chum chúm
Động từ
chum chúm (Động từ)
Nghĩa 01 · Co nhỏ môi lại và đưa ra phía trước, thường để hôn hoặc làm dáng.
把嘴唇收拢并向前噘起。
Co nhỏ môi lại và đưa ra phía trước, thường để hôn hoặc làm dáng.
Ví dụ
小女孩嘟起嘴,假装要亲爸爸。【】Cô bé chum chúm môi làm bộ hôn bố.
他在镜头前噘起嘴,摆出可爱的样子。【】Trước ống kính, anh ấy chum chúm môi cho đẹp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tụm lại gần nhau thành nhóm nhỏ, không chặt bằng chúm.
聚集在一起,形成小群。
Tụm lại gần nhau thành nhóm nhỏ, không chặt bằng chúm.
Ví dụ
天气很冷,大家挤在篝火旁。【】Trời lạnh, cả nhóm chum chúm bên đống lửa.
孩子们凑在一起看那只小鸟。【】Mấy đứa nhỏ chum chúm lại xem con chim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chum chúm (Verb)
chum chúm + Danh từchum chúm + Giới từchum chúm + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
撅嘴 chum chúm môi | 小女孩撅起嘴向爸爸撒娇。 Cô bé chum chúm môi làm nũng với bố. |