Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùm nhum trong tiếng Trung

chùm nhum

Tính từ

chùm nhum (Tính từ)

Nghĩa 01 · xúm xít lại thành nhóm

聚集

xúm xít lại thành nhóm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh