Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùm tia trong tiếng Trung

chùm tia

Danh từ

chùm tia (Danh từ)

Nghĩa 01 · tập hợp các tia sáng hoặc hạt xuất phát từ một nơi hoặc hội tụ cùng một điểm

光束

tập hợp các tia sáng hoặc hạt xuất phát từ một nơi hoặc hội tụ cùng một điểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh