Anh - Việt

Bản dịch của từ Chúm trong tiếng Trung

chúm

Động từ

chúm (Động từ)

Nghĩa 01 · Thu lại thành một chỗ nhỏ, tròn, thường nói về môi.

收拢成小圆形,常指嘴唇。

Thu lại thành một chỗ nhỏ, tròn, thường nói về môi.

Ví dụ
小女孩不能吃糖时噘起了嘴。【】Bé chúm môi khi không được ăn kẹo.
她为了拍照撅起嘴唇。【】Cô ấy chúm môi để chụp ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chúm (Verb)

chúm + Danh từchúm + Từ đi kèmchúm + Động từ
Kết hợp từ của chúm
Collocation
Ví dụ

噘起嘴唇

chúm môi

小女孩不高兴时噘起了嘴唇。

Cô bé chúm môi khi không vừa ý.

Video ngữ cảnh