ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chụm
Làm cho gần lại với nhau để quây quanh một điểm
聚集在一点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho củi vào bếp để đun
把木柴放进炉子里