Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùn chụt trong tiếng Trung

chùn chụt

Tính từ

chùn chụt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dáng vẻ rụt rè, co ro, thiếu mạnh dạn, thường khi đi hoặc đứng.

形容人畏缩、胆怯的样子。

Có dáng vẻ rụt rè, co ro, thiếu mạnh dạn, thường khi đi hoặc đứng.

Ví dụ
小男孩胆怯地走在妈妈后面。【】Cậu bé đi chùn chụt phía sau mẹ.
他畏缩地站在门口,不敢进去。【】Nó đứng chùn chụt ở cửa, không dám vào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chùn chụt (Adjective)

chùn chụt + Danh từchùn chụt + Động từ
Kết hợp từ của chùn chụt
Collocation
Ví dụ

怯生生的脚步

bước đi chùn chụt

女孩怯生生地走向妈妈。

Cô bé bước đi chùn chụt đến gần mẹ.

怯生生的步态

dáng đi chùn chụt

男孩走进教室时步态怯生生的。

Cậu bé có dáng đi chùn chụt khi bước vào lớp.

Video ngữ cảnh