Anh - Việt
chủn ngủn
Tính từ
chủn ngủn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn và thấp đến mức trông không cân đối.
又短又矮,看起来不协调。
Ngắn và thấp đến mức trông không cân đối.
Ví dụ
孩子那双短小的腿让他走路很吃力。【】Đôi chân chủn ngủn của bé khiến bé đi lại vất vả.
袖子短得不成比例,让这套衣服看起来不协调。【】Tay áo chủn ngủn khiến bộ đồ trông không cân đối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủn ngủn (Adjective)
Danh từ + chủn ngủn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一双短粗的腿 đôi chân chủn ngủn | 这只小狗有一双短粗的腿。 Chú chó nhỏ có đôi chân chủn ngủn. |
短粗的手指 ngón tay chủn ngủn | 老人因为多年做木工而有一双短粗的手指。 Ông cụ có những ngón tay chủn ngủn vì làm nghề thợ mộc. |
短短的尾巴 cái đuôi chủn ngủn | 这只鸭子有一条短短的尾巴。 Con vịt có cái đuôi chủn ngủn. |
短短的铅笔 cây bút chì chủn ngủn | 男孩一直用着一支短短的铅笔直到年底。 Cậu bé vẫn dùng cây bút chì chủn ngủn đến tận cuối năm. |
短短的手 bàn tay chủn ngủn | 她的手短短的,但是非常灵巧。 Bà ấy có bàn tay chủn ngủn nhưng rất khéo léo. |