Anh - Việt

Bản dịch của từ Chun trong tiếng Trung

chun

Danh từĐộng từ

chun (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dây cao su đàn hồi, thường dùng để buộc đồ hoặc buộc tóc.

用来捆绑物品或头发的橡皮圈。

Dây cao su đàn hồi, thường dùng để buộc đồ hoặc buộc tóc.

Ví dụ
她用橡皮筋扎头发。【】Cô ấy dùng chun để buộc tóc.
我需要一根皮筋来捆这叠纸。【】Tôi cần một chiếc chun để buộc chồng giấy này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chun (Noun)

Danh từ + chunSố lượng + chunchun + Động từ
Kết hợp từ của chun
Collocation
Ví dụ

松紧带

dây chun

我用松紧带把那叠信捆好。

Tôi buộc gọn đống thư bằng dây chun.

chun (Động từ)

Nghĩa 01 · Co lại hoặc nhăn lại, thường do nóng, giặt hoặc thay đổi kích thước.

因受热、清洗等而缩小或收缩。

Co lại hoặc nhăn lại, thường do nóng, giặt hoặc thay đổi kích thước.

Ví dụ
这件衬衫用热水洗后缩水了。【】Áo này bị chun sau khi giặt nước nóng.
布料遇到高温会收缩。【】Vải chun lại khi gặp nhiệt độ cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chun (Verb)

chun + Danh từchun + Từ đi kèmchun + Động từ
Kết hợp từ của chun
Collocation
Ví dụ

衣服缩水

quần áo chun lại

衣服第一次洗后就缩水了。

Quần áo chun lại sau lần giặt đầu tiên.

布料洗后缩水

vải chun lại khi giặt

这种布料洗后会缩水。

Loại vải này chun lại khi giặt.

Video ngữ cảnh