Anh - Việt

Bản dịch của từ Chùn trong tiếng Trung

chùn

Động từ

chùn (Động từ)

Nghĩa 01 · rụt lại vì sợ, vì ngại, không dám tiếp tục hành động nữa

退缩

rụt lại vì sợ, vì ngại, không dám tiếp tục hành động nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh